FunFluenHọc cùng

Cách nhờ người khác nhắc lại bằng tiếng Anh: nối lại cuộc trò chuyện

Không nghe rõ tiếng Anh? Học cách xin nhắc lại đúng phần, yêu cầu nói chậm hoặc diễn đạt lại, xác nhận ý rồi nối tiếp cuộc trò chuyện.

Câu trả lời ngắn

Nếu không nghe rõ, đừng chỉ nói repeat. Hãy nói bạn mất cả câu hay chỉ một phần, xin đúng kiểu sửa — repeat, slower hoặc rephrase — rồi xác nhận và tiếp tục.

Bạn chỉ hụt ba từ cuối nhưng xin người kia lặp cả câu. Họ lặp y hệt. Bạn hụt lại đúng ba từ đó. Conversation vừa biến thành nút replay. Đừng reset cả conversation khi chỉ rơi mất một mảnh.

CHẶN → KHOANH → LẤY LẠI → XÁC NHẬN → NỐI

  • CHẶN: Sorry? / I didn’t catch that.
  • KHOANH: I missed the last part.
  • LẤY LẠI: repeat / slower / say it another way.
  • XÁC NHẬN: Do you mean Thursday?
  • NỐI: Got it. Thursday works for me.

Điểm quan trọng nhất: việc sửa chưa hoàn tất chỉ vì bạn đã nghe lại câu. Nó hoàn tất khi bạn lấy lại meaning và tiếp tục được việc đang làm.

Trước khi xin nhắc lại, chẩn đoán: bạn mất âm, mất một phần hay mất nghĩa?

Vấn đềBạn thực sự cầnVí dụ
Không nghe rõ âm thanh/cả câuRepeatSorry, could you say that again?
Hụt một phần hoặc người nói quá nhanh ở detail đóTargeted repeat / slowerI missed the last part. Could you repeat that more slowly?
Nghe được từ nhưng không hiểu ýRephrase / explainCould you say that another way?

British Council’s A1 lesson Checking understanding đi qua chính các tầng này: xin nói lại, xin nói chậm hơn, rồi xác nhận bằng Do you mean...? và Is this it?.

CHẶN: ngắt một giây thôi, không cần xin lỗi thành một bài phát biểu

Cambridge ghi nhận Sorry? như một cách lịch sự để xin người khác nhắc lại. Xem mục “sorry” của Cambridge.

Pardon? cũng được Cambridge Learner’s Dictionary định nghĩa là một cách polite để xin nói lại. Nhưng đừng học nó như “câu tốt nhất” cho mọi variety hoặc mọi người nói. Xem mục “pardon” của Cambridge.

Cambridge Grammar còn có Sorry, what? cho informal situations, đồng thời ghi chú rằng trong ví dụ của họ, sorry một mình polite hơn. Xem Cambridge Grammar về “what” để xin nhắc lại.

I beg your pardon? cũng có thể mang nghĩa xin lặp lại, nhưng Cambridge còn ghi nhận những use thể hiện offence/anger. Vì thế đây không phải default learner cần dùng trong mọi tình huống.

KHOANH: nói rõ bạn vừa rơi mất phần nào

Cambridge dùng miss cho trường hợp không hiểu, không notice hoặc không hear được một phần và có ví dụ Sorry, I missed what you just said. Could you repeat it, please?. Xem Cambridge Grammar về “miss”.

Original practice example

Sorry, I missed the last part. Could you say that again?

Bạn không nói “I understood nothing.” Bạn khoanh đúng vùng bị hụt: the last part. Điều này giúp người kia biết cần lặp phần nào.

Meeting, class, casual conversation.

Nghĩa: Xin lỗi, mình bị hụt phần cuối. Bạn nói lại phần đó được không?

Thay last part bằng time, name hoặc address nếu đó mới là phần bạn thiếu.

Original practice example

Could you repeat the time more slowly, please?

Nếu chỉ time/date/number quá nhanh, xin đúng detail đó chậm hơn. Đừng bắt cả câu quay lại nếu phần còn lại đã rõ.

Appointment, travel counter, phone call.

Nghĩa: Bạn có thể nhắc lại giờ chậm hơn một chút không?

Đổi time thành phone number, surname hoặc room number.

LẤY LẠI: repeat, slower và rephrase là ba nút khác nhau

Nếu exact repeat vừa thất bại, đừng nhất thiết bấm đúng nút lần nữa.

  • Repeat: âm thanh/câu bị mất.
  • Slower: bạn biết detail nào bị hụt nhưng tốc độ xử lý là vấn đề.
  • Rephrase: bạn nghe được words nhưng meaning vẫn không rõ.

Original practice example

Sorry, I heard the words, but I’m not sure what you mean. Could you say that another way?

Câu này chẩn đoán đúng vấn đề: hearing không phải lỗi. Người nói cần diễn đạt lại, không chỉ phát lại cùng wording.

Work instruction, class explanation, unfamiliar expression.

Nghĩa: Xin lỗi, mình nghe được các từ nhưng chưa chắc hiểu ý. Bạn có thể nói theo cách khác không?

Chọn một phrase bạn từng nghe rõ nhưng không hiểu và luyện request rephrase.

Đôi khi phần bạn đã nghe chính là cách xin phần còn thiếu

Trong British Council Podcast Episode 06, khi nghe một phone number, listener lặp lại phần đầu mình nhớ rồi pause; speaker hiểu và lặp lại phần còn lại. Nghe/xem Episode 06 của British Council.

Ví dụ thực hành:

Speaker: It’s 0334 746 1037.
You: 0334…?
Speaker: 746 1037.

Đây không phải magic rule cho mọi culture/context. Nhưng nó cho thấy một nguyên tắc hữu ích: nếu bạn biết chính xác điểm mình mất, việc sửa có thể bắt đầu từ đó.

XÁC NHẬN: đừng đi tiếp bằng một meaning bạn chỉ “đoán chắc là đúng”

British Council’s checking-understanding lesson dùng Do you mean...? và Is this it? để kiểm tra meaning đã được lấy lại hay chưa.

Original practice example

Do you mean Thursday at three? Great, that works for me.

Câu đầu xác nhận detail. Câu sau mới là phần “nối lại”: bạn quay về scheduling task thay vì dừng conversation ở Oh, OK.

Meeting/appointment scheduling.

Nghĩa: Ý bạn là thứ Năm lúc ba giờ đúng không? Tuyệt, giờ đó hợp với mình.

Thay ngày/giờ rồi thêm một next turn thật: confirm, accept, reject hoặc propose another time.

NỐI: repair xong thì làm tiếp việc đang làm

Một lỗi practice phổ biến là learner xin nhắc lại rất hay, xác nhận rất chuẩn, rồi kết thúc bằng “Ah, OK.” và… im.

Hãy luôn thêm một next turn:

  • Got it. Thursday works for me.
  • Thanks. I’ll call that number now.
  • Right, the toolbox on the left. I’ve got it.
  • OK, so you want me to send the revised version first.

Đây là điểm title của bài được hoàn tất: không chỉ nhờ nhắc lại, mà nối lại cuộc trò chuyện.

Bảng điều khiển repair: bấm nút nào?

Chọn REPEAT, SLOWER, REPHRASE hoặc CONFIRM trước khi mở đáp án.

A. Quán café ồn; bạn không nghe được cả câu.

Xem repair

REPEAT. Sorry, could you say that again? Sau khi nghe được, trả lời nội dung chứ đừng dừng ở “thanks”.

B. Bạn nghe hết trừ appointment time.

Xem repair

TARGETED REPEAT / SLOWER. Sorry, I missed the time. Could you repeat that more slowly? Sau đó confirm time.

C. Bạn nghe rõ từng word nhưng không hiểu phrase nghĩa gì.

Xem repair

REPHRASE. Could you say that another way? Repeat y hệt có thể không giải quyết meaning problem.

D. Bạn nghĩ mình nghe Thursday nhưng cần chắc chắn.

Xem repair

CONFIRM. Do you mean Thursday? Khi được xác nhận, tiếp tục scheduling.

E. Phone number: bạn nghe được ba digits đầu, mất phần còn lại.

Xem repair

PARTIAL ECHO. Lặp phần bạn đã bắt được rồi pause hoặc hỏi đúng phần còn thiếu. Sau khi lấy đủ số, read back/confirm rồi tiếp tục.

Bốn câu dễ nói lệch khi xin nhắc lại

Câu gốcPhân loạiNgười nghe hiểu gìÝ địnhCách tự nhiên hơnGhi chú
Can you repeat again?Hiểu được nhưng redundant/không tự nhiên trong intent nàyBạn muốn nghe lại.Xin repetition.Can you repeat that? / Could you say that again?repeat đã mang nghĩa làm/nói lại.
Could you say again?Không tự nhiên/thiếu object trong common frame nàyÝ xin nói lại vẫn đoán được.Xin repetition.Could you say that again?Giữ that trong phrase này.
I don’t hear you.Đúng ngữ pháp trong một số context nhưng thường không phải cách tự nhiên nhất cho current audibility problemBạn không nghe người kia.Âm thanh hiện tại không rõ.I can’t hear you very well.Với một utterance đã qua, I didn’t hear that hoặc I missed that có thể chính xác hơn.
I don’t understand what did you say.Sai word order trong embedded questionÝ vẫn hiểu được.Nói rằng câu trước chưa hiểu.I don’t understand what you said. / Sorry, what did you say?Direct question: What did you say?; embedded clause: what you said.

Bài thử 90 giây: repair + thêm một lượt

  1. Partner/model nói một line chứa date, name, number hoặc instruction.
  2. Giả vờ hụt đúng một detail.
  3. Nói rõ phần bị mất.
  4. Chọn repeat, slower hoặc rephrase.
  5. Confirm detail vừa lấy lại.
  6. Nói thêm một next turn thật liên quan tới task.

Đừng chấm mình bằng số lần phải xin nhắc lại. Chấm bài tập bằng câu hỏi: mình có biết cần sửa gì và có quay lại được conversation không?

Trước khi nói “again?”, hỏi bốn câu

Đừng reset cả conversation khi chỉ rơi mất một mảnh. Khoanh đúng phần bị mất, xin đúng repair, xác nhận — rồi bước thẳng trở lại cuộc nói chuyện.

Nếu muốn tiếp tục với các hướng dẫn học tiếng Anh bằng tiếng Việt, bạn có thể xem thêm tại FunFluen Learn tiếng Việt.

Nguồn tham khảo