FunFluenHọc cùng

Diễn đạt sự không chắc chắn bằng tiếng Anh: might, probably và I'm not sure

Phân biệt might, probably và I'm not sure mà không gán % giả: xác định điều gì chưa chắc, chọn cách nói phù hợp rồi thêm condition hoặc next check khi cần.

Câu trả lời ngắn

might nói một outcome là possible; probably nói speaker xem outcome đó là very likely; còn I’m not sure nói thẳng rằng speaker chưa chắc, chưa biết hoặc chưa quyết.

I might come. và I’m not sure if I can come. đều có uncertainty, nhưng không làm cùng một job. Đừng ép chúng vào một bảng % giả.

WHAT’S UNCERTAIN? → POSSIBILITY / EXPECTATION / MY UNCERTAINTY → CONDITION / CHECK

  • Event possible? → might
  • Strong expectation? → probably
  • I don’t know / haven’t decided? → I’m not sure
  • Có thứ gì giúp answer rõ hơn? → thêm condition hoặc next check

Đừng hỏi từ nào “chắc hơn” trước — hỏi bạn đang không chắc về cái gì.

MIGHT: một khả năng đang mở

Cambridge dùng might để nói possibility và dùng form might + base verb. Xem Cambridge — Might.

Original practice example

I might come on Friday if I finish work early.

might come giữ việc đến trong vùng possible; if-clause nói rõ condition.

Tentative attendance and open plans.

Nghĩa: Có thể mình sẽ tới thứ Sáu nếu xong việc sớm.

Nói một việc bạn có thể làm và thêm condition thật nếu có.

Cambridge cũng lưu ý rằng native speakers không phải lúc nào cũng đồng ý về một ranking certainty gọn giữa could, may, might. Xem Cambridge — Could, may and might.

PROBABLY: rất có thể, nhưng chưa guaranteed

Cambridge Dictionary định nghĩa probably là “very likely”. Xem Cambridge — Probably.

Original practice example

I’ll probably be there by eight.

Speaker strongly expects to arrive by eight, nhưng chưa biến câu thành promise.

ETA, forecasts and likely future outcomes.

Nghĩa: Có lẽ mình sẽ tới đó trước khoảng 8 giờ.

Dùng will probably cho một outcome bạn thật sự xem là very likely.

probably thường đứng ở mid position, như It’ll probably rain. Xem Cambridge — Adverb position. British Council cũng model He probably won’t come. Xem British Council — Future certainty.

I’M NOT SURE: speaker chưa chắc hoặc chưa biết

Cambridge có các mẫu I’m not sure where… và not sure whether/if…. Xem Cambridge — Sure.

Original practice example

I’m not sure which room the meeting is in.

Uncertainty nằm ở speaker’s knowledge; đây không phải một probability score về căn phòng.

Missing information at work, school or travel.

Nghĩa: Mình không chắc cuộc họp ở phòng nào.

Dùng I’m not sure + wh-clause cho một fact bạn chưa biết.

Thêm condition hoặc next check thay vì thêm hedge

Original practice example

I’m not sure yet. I’ll check my calendar and let you know.

Câu đầu nói uncertainty; câu sau cho listener biết uncertainty sẽ được resolve thế nào.

Invitations, scheduling and work coordination.

Nghĩa: Mình chưa chắc. Mình sẽ kiểm tra lịch rồi báo bạn.

Thêm một next check vào một câu I’m not sure thật của bạn.

Uncertainty Decoder: câu này đang không chắc kiểu gì?

It might rain later.

Xem diagnosis

POSSIBILITY. Rain là một possible outcome.

It’ll probably rain later.

Xem diagnosis

EXPECTATION. Speaker xem rain là very likely, nhưng chưa guaranteed.

I’m not sure if it’ll rain later.

Xem diagnosis

SPEAKER NOT-SURE. Câu nói trạng thái uncertainty của speaker, không gán một xác suất cụ thể.

I might come if I finish early.

Xem diagnosis

CONDITION-DEPENDENT. Possibility phụ thuộc vào một condition rõ.

Maybe it might probably rain.

Xem diagnosis

STACKED. Chọn một job: It might rain. / It’ll probably rain. / I’m not sure if it’ll rain.

Bốn lỗi dễ làm uncertainty bị muddy

Câu gốcPhân loạiNgười nghe hiểu gìÝ địnhCách tự nhiên hơnGhi chú
I might to go later.SaiCó thể đi sau.Possibility.I might go later.might + base verb.
I will go probably tomorrow.Có thể xuất hiện trong marked context nhưng unusual làm defaultLikely đi ngày mai.Likely future.I’ll probably go tomorrow.probably thường ở mid position.
Maybe I might probably be late.Hiểu được nhưng over-stackedSpeaker không chắc về việc trễ.Hedge.I might be late. / I’ll probably be late. / I’m not sure if I’ll be late.Chọn đúng uncertainty job.
I’m not sure can I come.Sai word orderKhông chắc có thể tới.Speaker uncertainty.I’m not sure if I can come.Embedded question dùng statement word order.

Bài thử: một uncertainty thật, ba draft

  1. Viết bản might nếu outcome chỉ là possible.
  2. Viết bản probably nếu bạn genuinely expect nó là very likely.
  3. Viết bản I’m not sure nếu message chính là “mình chưa biết/chưa quyết”.
  4. Giữ đúng một câu khớp reality nhất.
  5. Thêm condition hoặc next check nếu hữu ích.

Bạn đang không chắc về outcome — hay về chính điều mình biết?

Đừng hỏi từ nào “chắc hơn” trước — hỏi bạn đang không chắc về cái gì. Khi uncertainty job rõ, câu thường tự gọn lại.

Nếu muốn tiếp tục với các hướng dẫn học tiếng Anh bằng tiếng Việt, bạn có thể xem thêm tại FunFluen Learn tiếng Việt.

Nguồn tham khảo