Maya Bennett FunFluen editor · Everyday conversation

Turns real conversations into friendly, confidence-building language practice.

Từ vựng tiếng Anh trong Breaking Bad: giải thích 30 từ và cụm từ

Xem cảnh thì thấy câu tiếng Anh rất “đã”. Mang nguyên câu đó vào cuộc họp thì… hơi quá phim. Cách học ở đây là BỎ DRAMA → GIỮ CHỨC NĂNG → NÓI NHƯ ĐỜI THẬT. Ta giữ lại việc câu đang làm — tìm nguyên nhân, đặt giới hạn, hỗ trợ, xác nhận, thương lượng — rồi đổi nó thành tiếng Anh dùng được ngoài đời.

DÙNG NGAY: tự nhiên trong đời thường. HẠ NHIỆT: chức năng tốt nhưng nên nói mềm hơn. NHẬN RA TRƯỚC: hiểu là quan trọng; chưa cần ưu tiên dùng chủ động.

Đây là khung học thực hành của FunFluen, không phải thang điểm khoa học.

Tìm nguyên nhân và ra quyết định

1. Nói rằng bạn chỉ đang lo việc của mình

DÙNG NGAY

I was just doing my own thing when the message arrived.

2. Nói về một quyết định được làm mà không hỏi bạn

HẠ NHIỆT

The schedule was changed without checking with me first.

3. Đi tìm nguyên nhân thật sự của vấn đề

Let’s figure out what’s causing the login problem before we reset everything.

4. Nói rằng ai đó vẫn tiếp tục dù đã có cảnh báo

We raised the issue, but they decided to proceed anyway.

5. Giải thích một quyết định khi chưa có đủ thông tin

We didn’t have all the details, so I chose the option that seemed safest.

6. Thừa nhận cảm xúc có thể làm lệch phán đoán

I’m too frustrated to assess this fairly right now.

7. Xác nhận trực giác của người kia đã đúng

Your instinct about the timing turned out to be right.

Giữ lượt nói và làm rõ ý

8. Xin được nói hết ý khi bị ngắt lời

HẠ NHIỆT

Could I finish this point first?

9. Làm rõ một điểm quan trọng mà không biến thành đối đầu

Just to be clear, we need the final version by Thursday.

10. Tách hai vấn đề không tương đương

Doing it with guidance is one thing; handling it alone is a different issue.

11. Kiểm tra lại một con số hoặc mức độ gần đúng

So you mean roughly three days?

12. Báo trước rằng bạn sẽ giải thích thật rõ

HẠ NHIỆT

Let me explain the process as clearly as I can.

Hỗ trợ và xử lý niềm tin

13. Nói rằng người kia không phải chịu đựng một mình

You don’t have to deal with all of this by yourself.

14. Cho thấy phản ứng của người kia là dễ hiểu

I can see why you’d be cautious after that experience.

15. Nói rằng bạn đã dựa vào lời người kia

I trusted what you told me, so I didn’t check it separately.

Công việc, tiêu chuẩn và điều kiện

16. Mô tả việc làm dưới sự giám sát

NHẬN RA TRƯỚC

New staff complete their first projects with a senior colleague overseeing them.

17. Nói rằng tiêu chuẩn đang được đặt quá thấp

If “no complaints” is our only goal, our standard is too low.

18. Mô tả công nghệ rất tiên tiến

NHẬN RA TRƯỚC

The clinic uses some of the most advanced imaging equipment available.

19. Cho phép khá tự do về giờ giấc hoặc ra vào

You can choose your hours within the agreed project window.

20. Cho tự do nhưng kèm điều kiện kết quả

You can work from home provided the weekly target is reached.

Đổi lịch, bế tắc và cùng giải quyết

21. Hoãn lời mời mà không từ chối hẳn

I can’t do dinner tonight, but next week would be great.

22. Nói rằng dự án hoàn toàn không thể tiến thêm

Without approval from finance, the project can’t move forward.

23. Cùng nhau nói kỹ một vấn đề khó

Let’s discuss the options properly before we decide.

24. Xem lại một kế hoạch thêm một lần

Can we review the agenda once more before the call?

25–30: Sáu mẫu để biến chức năng thành câu của bạn

Đây không phải sáu câu bổ sung từ phim. Chúng là mẫu sản xuất dựa trên các chức năng đã được xác minh ở trên.

25. Vấn đề → nguyên nhân → hành động

The totals don’t match. Let’s find the source of the difference before we send anything.

26. Quyết định tạm thời khi chưa chắc chắn

We don’t know everything yet, so I’ll choose the lower-risk option for now.

27. Dừng ngắt lời một cách mềm

Could I finish this thought? Then I’d like to hear your view.

28. Đề nghị giúp một việc cụ thể

This sounds stressful. I can help you organize the documents tonight.

29. Tự do + điều kiện

Choose your own schedule, as long as the draft is ready by Friday.

30. Đổi lịch thay vì từ chối

I can’t meet today, but Wednesday afternoon works for me.

Luyện nhớ: Cắt cảnh, giữ việc câu đang làm

Đừng mở đáp án ngay. Hãy tự nói một câu trước.

Công việc: Thanh toán cứ lỗi. Bạn muốn tìm nguyên nhân trước khi thay đổi hệ thống.

Xem câu mẫu

Let’s find out why the payment keeps failing before we change anything else.

Gia đình: Người kia đang trải qua giai đoạn khó khăn. Bạn muốn hỗ trợ mà không hứa quá khả năng.

Xem câu mẫu

You don’t have to deal with this alone. I can come with you tomorrow if that would help.

Cuộc họp: Bạn bị ngắt lời và muốn kết thúc ý một cách bình tĩnh.

Xem câu mẫu

Could I finish this point first? Then I’m happy to come back to your question.

Từ “nhìn là hiểu” đến “tự nói được”

Nhận ra một chức năng khi có phụ đề và tự gọi nó ra trong hội thoại là hai việc khác nhau. Với FunFluen, bạn có thể học từ video và phụ đề, đoán câu tiếp theo trước khi hiện ra, shadowing để đưa mẫu vào miệng, rồi dùng Speaking Practice và Fluency Gym để gọi lại mà không cần phụ đề.

Luyện nói tiếng Anh với FunFluen

Nguyên tắc: Đừng mang drama ra đời thật. Chỉ mang chức năng giao tiếp theo.

FunFluen Tiếng Việt