Maya Bennett FunFluen editor · Everyday conversation

Turns real conversations into friendly, confidence-building language practice.

Từ vựng tiếng Anh trong The Big Bang Theory: giải thích 30 từ và cụm từ

Bạn hiểu câu khi có phụ đề, nhưng nói lại ngoài đời thì nghe… hơi như báo cáo phòng thí nghiệm? Bài này dùng bộ lọc: CHỨC NĂNG → ĐỘ CỨNG CỦA CÂU → PHIÊN BẢN BẠN THẬT SỰ SẼ NÓI.

DÙNG NGAY: tự nhiên. GIẢM ĐỘ CỨNG: đúng nhưng có thể quá thẳng/trang trọng. HIỂU TRƯỚC: ưu tiên nhận ra hơn là chủ động dùng. Đây là khung thực hành của FunFluen, không phải thang điểm khoa học.

Mời, đón tiếp, tạo kết nối

1. Mở lời mà vẫn tôn trọng thời gian người khác

Sorry to interrupt — do you have a minute?

2. Rủ gặp nhau mà không gây áp lực

Maybe we could grab coffee sometime next week.

3. Mời ai đó đến nhà và giúp họ thấy thoải mái

Why don’t we invite Maya over and make her feel welcome?

4. Mở rộng vòng quan hệ

I’d like to meet more people and expand my social circle.

5. Nêu điểm hay nhất của một ý tưởng

You don’t need to book ahead — that’s the best part.

6. Nhận lời mời một cách ấm áp

That’s really kind of you. I’d love to come.

7. Bảo khách cứ tự nhiên

Come in, make yourself comfortable. I’ll get the drinks.

8. Xin phép bằng cách hỏi xem người kia có phiền không

Do you mind if I open the window?

Làm mềm lời nói

9. Đưa ý kiến mà không đóng vai chuyên gia

I’m not an expert, but I’d check the contract first.

10. Gợi ý bỏ một chi tiết nhạy cảm

GIẢM ĐỘ CỨNG

You might want to leave that detail out of the email.

11. Diễn đạt lại lời của người khác cho dễ nghe hơn

I think what Alex is trying to say is that we need more time.

12. Thêm giới hạn để câu trước không bị hiểu quá rộng

That’s not to say the idea is bad; I just think it needs more testing.

Điều khiển dòng hội thoại

13. Báo hiệu rằng bạn đã giải thích đủ

I could give more examples, but I think the point is clear.

14. Dừng nói về mình và chuyển lượt cho người khác

That’s enough about my trip. How was yours?

15. Kết thúc tự nhiên một danh sách hoặc phần giải thích

I’ve sent the form, the ID and the receipt. I think that’s everything.

16. Thêm một vấn đề nữa vào một ngày vốn đã đủ mệt

On top of everything else, the train was cancelled.

Ranh giới, nhờ vả, xung đột

17. Nói rằng can thiệp lúc này có thể làm mọi thứ tệ hơn

GIẢM ĐỘ CỨNG

I’m not sure stepping in now would help — it might make things worse.

18. Đặt ranh giới thời gian rồi đưa phương án khác

Sorry, now isn’t a great time. Can we talk this afternoon?

19. Mở đầu một lời nhờ vả

Could I ask you a quick favor?

20. Cho người kia quyền từ chối thật sự

No pressure at all — it’s completely fine if you can’t.

Từ vựng và thành ngữ đời thường

21. Nói về không dung nạp lactose

I’m lactose intolerant, so I usually avoid cream sauces.

22. Tránh một cuộc đối đầu ồn ào hoặc khó xử

I left early because I didn’t want a confrontation at the party.

23. Không bỏ cuộc chỉ vì lần đầu thất bại

The first application was rejected, but I’m not giving up yet.

24–30. Bảy mẫu để tự tạo câu

24. Lời mời nhẹ

If you’re free sometime, we could grab coffee.

25. Lời khuyên có chừa khoảng

I’m not an expert, but I’d probably leave that part out.

26. Diễn đạt lại cho ngoại giao hơn

I think what Nina means is that the deadline is flexible, not cancelled.

27. Phê bình nhưng không phủ định toàn bộ ý tưởng

I don’t think this version is ready. That’s not to say the idea is wrong — it just needs work.

28. Nhờ vả có lối thoát

Could I ask you a favor? Would you read this tonight? No worries if you’re busy.

29. Đặt ranh giới mà không lạnh lùng

Now isn’t a good time, but I can call you after six.

30. Công nhận một điểm hợp lý

Fair point. I hadn’t considered that.

Luyện tập: Bỏ áo blouse khỏi câu

Ý định: “Xin lỗi vì làm phiền, cho mình hỏi nhanh một chút nhé?”

Xem mẫu

Sorry to interrupt — could I ask you something quickly?

Bản quá cứng: “I lack formal expertise; nevertheless I recommend omission of this section.”

Xem mẫu

I’m not an expert, but I’d leave that part out.

Ý định: “Mình muốn nhờ một việc, nhưng bạn từ chối cũng hoàn toàn ổn.”

Xem mẫu

Could I ask you a favor? It’s completely fine if you can’t.

Từ “nhìn là hiểu” đến “mở miệng là có”

Nhận ra một chức năng khi có phụ đề và tự gọi nó ra đúng sắc thái là hai kỹ năng khác nhau. FunFluen nối hai bước đó bằng học từ video/phụ đề, đoán câu trước khi hiện đáp án, shadowing, rồi speaking practice và Fluency Gym để luyện gọi lại ngôn ngữ không có phụ đề.

Nguyên tắc: đừng chỉ hỏi “câu này có đúng không?”. Hãy hỏi thêm “người ta có thật sự nói thế trong tình huống này không?”.

FunFluen Tiếng Việt