Sofia Laurent FunFluen editor · Idioms and culture

Explores idioms, culture, and the social meaning behind everyday English.

Từ vựng tiếng Anh trong Suits: giải thích 30 từ và cụm từ

Tiếng Anh trong Suits nghe sắc, nhanh và đầy quyền lực. Vấn đề là: bê nguyên kiểu nói đó vào cuộc họp thật thì bạn dễ nghe như đang chuẩn bị kiện đồng nghiệp vì một file Excel. Cách dùng tốt hơn là: CẢNH CĂNG → VIỆC CÂU ĐANG LÀM → CÂU BẠN THẬT SỰ SẼ NÓI.

DÙNG NGAY: chức năng này dùng tốt trong đời thật. HẠ NHIỆT: ý định hữu ích nhưng cần bớt quyền lực, bớt pháp lý hoặc bớt gay gắt. NHẬN RA TRƯỚC: rất đáng hiểu khi xem phim hay làm việc chuyên nghiệp, nhưng chưa cần ưu tiên dùng chủ động.

Đây là khung học thực hành của FunFluen, không phải thang đo khoa học.

Rủi ro, vấn đề và quyết định

1. Báo rằng một dự án đang có nguy cơ

DÙNG NGAY

If testing slips again, the launch could be at risk.

Sửa cách nói: nêu rõ rủi ro và bước tiếp theo; đừng biến mọi deadline thành phim pháp đình.

2. Tìm ra điều gì đã thay đổi hoặc gây lỗi

DÙNG NGAY

I’m trying to work out why the totals changed overnight.

3. Nói về khoảng thời gian giữa hai mốc

HẠ NHIỆT

We sent the draft on Monday. In the meantime, the client changed the brief.

4. Nói rằng cách hiện tại không còn hiệu quả

DÙNG NGAY

There’s no point retrying the same fix if the error hasn’t changed.

Khối lượng công việc và cập nhật tiến độ

5. Mô tả giai đoạn phải làm việc rất nhiều giờ

DÙNG NGAY

The first month involved late finishes and a lot of weekend catch-up.

6. Mô tả môi trường áp lực cao

DÙNG NGAY

It’s a demanding role, especially during product launches.

7. Xin cập nhật mà không ra lệnh

HẠ NHIỆT

Could you bring me up to speed on the client issue?

Nếu bạn không thực sự cần ra lệnh, hãy biến nó thành một yêu cầu lịch sự.

8. Nói về việc vượt qua một giai đoạn khó

DÙNG NGAY

Once we get through this week, the workload should calm down.

Ranh giới nghề nghiệp và phép lịch sự

9. Nói về việc bị cuốn cảm xúc quá sâu

DÙNG NGAY

I care about the project, but I’m trying to stay objective.

10. Nói rằng một việc được làm vì phép lịch sự

NHẬN RA TRƯỚC

We sent a copy as a polite gesture, even though it wasn’t required.

11. Nói rằng quy trình đang được làm đúng từng bước

DÙNG NGAY

For this audit, let’s follow the process exactly and document each step.

Câu hỏi, giúp đỡ và cảm ơn

12. Mở đầu một câu hỏi quan trọng nhẹ nhàng

DÙNG NGAY

Could I ask you something about tomorrow’s meeting?

13. Ghi nhận rằng ai đó đã giúp đúng lúc

DÙNG NGAY

You really helped when the deadline got tight. Thank you.

14. Thể hiện rằng bạn nhớ một lần được giúp và muốn đáp lại

HẠ NHIỆT

You helped me last month. I’m happy to return the favor.

Ngoài đời, nói rõ sự đáp lại thường thân thiện hơn kiểu “món nợ ngầm”.

15. Cảm ơn và ghi nhận đóng góp thật sự

DÙNG NGAY

Your feedback made a huge difference. I couldn’t have finished this on time alone.

16. Hứa đồng hành trong suốt một quá trình

DÙNG NGAY

I’ll stay involved throughout the move and help with each stage.

Hiệu suất, thất bại và trách nhiệm

17. Nói rằng ai đó bị buộc rời khỏi một nhóm hoặc chương trình

DÙNG NGAY

He was asked to leave the program after repeated rule violations.

18. Nói rằng mình làm rất tệ trong bài thi, phỏng vấn hoặc thuyết trình

DÙNG NGAY

I completely messed up the first interview, but the second one went much better.

19. Gọi một tình huống là thảm họa rõ ràng

HẠ NHIỆT

The demo was a mess, but the team recovered quickly.

Ẩn dụ mạnh có thể vui với bạn bè nhưng khá tàn nhẫn khi feedback cho đồng nghiệp.

20. Chấp nhận hậu quả và chịu trách nhiệm

DÙNG NGAY

I made the mistake, so I need to deal with the consequences and fix it.

Lập luận, tài liệu và thuyết phục

21. Nói rằng một lập luận có — hoặc không có — sức thuyết phục

DÙNG NGAY

That example is useful, but it won’t be very convincing without data.

22. Yêu cầu gửi tài liệu mà không nghe như lệnh

HẠ NHIỆT

Could you send me the signed files before lunch?

23. Đưa vấn đề về góc nhìn con người

DÙNG NGAY

Instead of leading with the numbers, explain how the delay affects customers.

Làm rõ tác động con người không có nghĩa là bóp méo hay thêm thắt sự thật.

24. Mời người biết thông tin lên tiếng

NHẬN RA TRƯỚC

If anyone noticed the error earlier, please speak up so we can trace it.

25. Kể khoảnh khắc bạn bất ngờ nhận ra lời giải

DÙNG NGAY

I’d been staring at the problem for an hour, and suddenly I saw what was wrong.

26–30: năm mẫu chuyển sang tiếng Anh của chính bạn

Năm mẫu này không phải là câu thoại bổ sung từ Suits. Đây là mẫu sản xuất được xây từ các chức năng giao tiếp đã được kiểm chứng ở trên.

26. Rủi ro → nguyên nhân → bước tiếp theo

The launch is at risk because testing is late. Let’s identify the blocker before changing the date.

27. Cập nhật tiến độ mà không “bật chế độ sếp”

Could you bring me up to speed on where we are and what still needs a decision?

28. Được giúp → cảm ơn → đáp lại rõ ràng

You helped me when I was stuck last week. I’m happy to cover this for you today.

29. Lập luận trừu tượng → hậu quả với con người

The delay isn’t just a scheduling issue; it means customers may miss the launch date they were promised.

30. Sai → nhận trách nhiệm → sửa

I made the wrong call. I’ll explain what happened, fix the immediate problem, and change the process so it’s less likely to happen again.

Luyện nhớ: Rời văn phòng luật

Giữ ý định. Bỏ độ căng kiểu phim. Tự nói câu của bạn trước khi mở đáp án mẫu.

Công việc: deadline đang có nguy cơ trễ và bạn muốn hiểu điều gì đã thay đổi.

Xem câu mẫu

The deadline may be at risk. Can we work out what changed since Monday?

Học tập: bài thuyết trình đầu tiên rất tệ nhưng bạn muốn nói về kết quả, không tự gắn nhãn mình.

Xem câu mẫu

The first presentation went badly, but I know what I need to improve for the next one.

Chăm sóc khách hàng: một đồng nghiệp đã cứu tình huống khó. Hãy cảm ơn mà không biến hành lang thành lễ trao giải.

Xem câu mẫu

Thanks for stepping in yesterday. Your help made a real difference.

Cuộc họp: một lập luận nghe hợp lý nhưng thiếu bằng chứng.

Xem câu mẫu

That sounds plausible, but I’d like to see the evidence before we rely on it.

Từ nhận ra đến tự nói

Nhìn thấy chức năng qua phụ đề dễ hơn nhiều so với tự kéo nó ra trong lúc nói và chọn đúng sắc thái. Đây là lúc FunFluen hữu ích: học trong video với phụ đề, thử đoán câu tiếp theo trước khi hiện ra, shadowing, rồi mang cùng ý định đó sang Speaking Practice và Fluency Gym mà không cần bám vào chữ trên màn hình.

Luyện nói tiếng Anh với FunFluen

Điểm cần nhớ: đừng sao chép quyền lực của cảnh phim. Sao chép chức năng giao tiếp — rồi chọn mức độ phù hợp với đời thật.

FunFluen Tiếng Việt